Bản dịch của từ Bowtie trong tiếng Việt

Bowtie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowtie(Noun)

bˈəʊti
ˈboʊti
01

Một nút trang trí với hai vòng và hai đầu thừa lỏng thường được đeo kèm với trang phục chính thức.

A decorative knot with two loops and two loose ends typically worn with formal attire

Ví dụ
02

Một loại cà vạt được thắt theo hình dạng nơ.

A type of necktie that is tied in a bow shape

Ví dụ
03

Một hình dạng giống như nơ áo thường được sử dụng trong thiết kế và kiến trúc.

An element resembling a bowtie shape often used in design and architecture

Ví dụ