Bản dịch của từ Bowtie trong tiếng Việt
Bowtie
Noun [U/C]

Bowtie(Noun)
bˈəʊti
ˈboʊti
Ví dụ
03
Một hình dạng giống như nơ áo thường được sử dụng trong thiết kế và kiến trúc.
An element resembling a bowtie shape often used in design and architecture
Ví dụ
