Bản dịch của từ Bowtie trong tiếng Việt

Bowtie

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowtie (Noun)

bˈoʊti
bˈoʊti
01

Một loại cà vạt dành cho nam được thắt thành hình nơ và đeo quanh cổ, thường thấy ở trang phục trang trọng như lễ cưới, dạ hội hoặc lễ trao giải.

A mans necktie tied in a bow around the throat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kiểu giao lộ (nút giao thông) có hình giống nơ (bowtie): các làn đường và nhánh kết nối tạo thành hình giống chiếc nơ, thường dùng để điều tiết lưu thông ở những điểm có nhiều hướng giao nhau.

US A kind of road intersection See Bowtie road.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bowtie (Adjective)

bˈoʊti
bˈoʊti
01

Có dạng giống phần thắt nơ bướm khi nơ được buộc lại — tức là có hai bên như cánh, ở giữa thắt lại.

Having the shape that the displayed part of a bowtie does when the latter is tied.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh