Bản dịch của từ Bowtie trong tiếng Việt
Bowtie

Bowtie (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu giao lộ (nút giao thông) có hình giống nơ (bowtie): các làn đường và nhánh kết nối tạo thành hình giống chiếc nơ, thường dùng để điều tiết lưu thông ở những điểm có nhiều hướng giao nhau.
US A kind of road intersection See Bowtie road.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bowtie" là một thuật ngữ chỉ loại cà vạt có hình dạng dải ruy băng, thường được sử dụng trong các dịp trang trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "bowtie" có thể được sử dụng ở dạng viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, điểm khác biệt nhẹ có thể xuất hiện trong cách sử dụng theo bối cảnh văn hóa, nơi "bowtie" thường được chuộng trong các sự kiện lễ hội hoặc tiệc tùng ở Mỹ hơn so với Anh. Dù vậy, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong cả hai dạng ngôn ngữ.
"Bowtie" là một thuật ngữ chỉ loại cà vạt có hình dạng dải ruy băng, thường được sử dụng trong các dịp trang trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "bowtie" có thể được sử dụng ở dạng viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, điểm khác biệt nhẹ có thể xuất hiện trong cách sử dụng theo bối cảnh văn hóa, nơi "bowtie" thường được chuộng trong các sự kiện lễ hội hoặc tiệc tùng ở Mỹ hơn so với Anh. Dù vậy, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong cả hai dạng ngôn ngữ.
