Bản dịch của từ Brahmin trong tiếng Việt

Brahmin

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brahmin(Noun)

bɹˈɑmɪn
bɹˈɑmn
01

Một người học thức, có gu tinh tế và cư xử nhẹ nhàng lịch thiệp.

A learned person of refined taste and mild manners.

有学问的人,品味高雅,举止温文尔雅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong văn cảnh chung, 'brahmin' chỉ người thuộc tầng lớp trí thức, học giả hoặc tu sĩ có kiến thức sâu rộng, người theo đức tin, nghiên cứu và giảng dạy. Ở Ấn Độ, 'Brahmin' còn là tên của một giai cấp (thầy tế, người giữ lễ nghi) nhưng trong tiếng Anh hiện đại cũng dùng ẩn dụ cho người trí thức, chuyên gia tìm kiếm tri thức.

A scholar teacher priest intellectual researcher scientist knowledgeseeker or knowledge worker.

学者、知识分子、研究者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người theo truyền thống Ấn Độ đã đạt tới hoặc nỗ lực đạt tới nhận thức về Brahman (Chân ngã tối thượng/Giáo lý về Thượng đế) — tức người có tuệ giác tôn giáo/philosophy cao, thường là lớp tu sĩ, giáo sĩ hay học giả tôn giáo.

One who has realized or attempts to realize Brahman ie God or supreme knowledge.

追求至高知识的修士

Ví dụ

Brahmin(Adjective)

bɹˈɑmɪn
bɹˈɑmn
01

(tính từ) Mang tính học thuật, uyên bác; thể hiện kiến thức chuyên sâu hoặc phong cách biết nhiều, học hỏi sâu rộng.

Scholarly.

学术的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ