Bản dịch của từ Brahmin trong tiếng Việt
Brahmin

Brahmin(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong văn cảnh chung, 'brahmin' chỉ người thuộc tầng lớp trí thức, học giả hoặc tu sĩ có kiến thức sâu rộng, người theo đức tin, nghiên cứu và giảng dạy. Ở Ấn Độ, 'Brahmin' còn là tên của một giai cấp (thầy tế, người giữ lễ nghi) nhưng trong tiếng Anh hiện đại cũng dùng ẩn dụ cho người trí thức, chuyên gia tìm kiếm tri thức.
A scholar teacher priest intellectual researcher scientist knowledgeseeker or knowledge worker.
学者、知识分子、研究者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người theo truyền thống Ấn Độ đã đạt tới hoặc nỗ lực đạt tới nhận thức về Brahman (Chân ngã tối thượng/Giáo lý về Thượng đế) — tức người có tuệ giác tôn giáo/philosophy cao, thường là lớp tu sĩ, giáo sĩ hay học giả tôn giáo.
One who has realized or attempts to realize Brahman ie God or supreme knowledge.
追求至高知识的修士
Brahmin(Adjective)
(tính từ) Mang tính học thuật, uyên bác; thể hiện kiến thức chuyên sâu hoặc phong cách biết nhiều, học hỏi sâu rộng.
学术的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Brahmin (tiếng Việt: Bà La Môn) đề cập đến một tầng lớp cao quý trong xã hội Ấn Độ, đặc biệt là trong truyền thống Hindu, nơi họ được xem là những người có kiến thức sâu rộng về kinh điển và tôn giáo. Từ này sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác, với âm "a" trong "brahmin" thường ngắn hơn trong tiếng Anh Mỹ. Brahmins tham gia tích cực vào các hoạt động tôn giáo và văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phân cấp xã hội.
Từ "brahmin" có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit "brāhmaṇa", xuất phát từ gốc từ "Brahma", biểu trưng cho nguyên lý tối thượng trong triết học Ấn Độ. Trong xã hội Hindu, brahmin là giai cấp trí thức và tôn giáo, chịu trách nhiệm về văn hóa và giáo lý. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự phân chia xã hội trong Ấn Độ, ngụ ý rằng vai trò của những người thuộc giai cấp này không chỉ liên quan đến sự hiểu biết mà còn đến thực hành tôn giáo, và hiện nay thường được dùng để chỉ bất kỳ người nào có học thức cao trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "brahmin" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu do nó liên quan đến một nhóm xã hội trong Ấn Độ giáo. Trên các diễn đàn học thuật và văn hóa, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, lịch sử hoặc phân cấp xã hội ở Ấn Độ. Do đó, thuật ngữ này có giá trị trong các cuộc thảo luận về chủ đề đa văn hóa và xã hội học.
Họ từ
Brahmin (tiếng Việt: Bà La Môn) đề cập đến một tầng lớp cao quý trong xã hội Ấn Độ, đặc biệt là trong truyền thống Hindu, nơi họ được xem là những người có kiến thức sâu rộng về kinh điển và tôn giáo. Từ này sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác, với âm "a" trong "brahmin" thường ngắn hơn trong tiếng Anh Mỹ. Brahmins tham gia tích cực vào các hoạt động tôn giáo và văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phân cấp xã hội.
Từ "brahmin" có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit "brāhmaṇa", xuất phát từ gốc từ "Brahma", biểu trưng cho nguyên lý tối thượng trong triết học Ấn Độ. Trong xã hội Hindu, brahmin là giai cấp trí thức và tôn giáo, chịu trách nhiệm về văn hóa và giáo lý. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự phân chia xã hội trong Ấn Độ, ngụ ý rằng vai trò của những người thuộc giai cấp này không chỉ liên quan đến sự hiểu biết mà còn đến thực hành tôn giáo, và hiện nay thường được dùng để chỉ bất kỳ người nào có học thức cao trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "brahmin" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu do nó liên quan đến một nhóm xã hội trong Ấn Độ giáo. Trên các diễn đàn học thuật và văn hóa, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, lịch sử hoặc phân cấp xã hội ở Ấn Độ. Do đó, thuật ngữ này có giá trị trong các cuộc thảo luận về chủ đề đa văn hóa và xã hội học.
