ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Breathe new life into trong tiếng Việt
Breathe new life into
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Breathe new life into
(
Phrase
)
bɹˈið nˈu lˈaɪf ˈɪntu
bɹˈið nˈu lˈaɪf ˈɪntu
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ