Bản dịch của từ Breathe new life into trong tiếng Việt
Breathe new life into
Phrase

Breathe new life into(Phrase)
bɹˈið nˈu lˈaɪf ˈɪntu
bɹˈið nˈu lˈaɪf ˈɪntu
Ví dụ
02
Khôi phục hy vọng hoặc sự tích cực trong một bối cảnh đã trở nên cũ kỹ hoặc nhàm chán
To restore hope or positivity in a context that has become stale or uninteresting
Ví dụ
03
Làm mới hoặc trẻ hóa một cái gì đó, mang lại năng lượng hoặc sự nhiệt tình mới cho nó
To revitalize or rejuvenate something bringing new energy or enthusiasm to it
Ví dụ
