Bản dịch của từ Breathe new life into trong tiếng Việt

Breathe new life into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathe new life into(Phrase)

bɹˈið nˈu lˈaɪf ˈɪntu
bɹˈið nˈu lˈaɪf ˈɪntu
01

Cung cấp những ý tưởng mới hoặc cải tiến cho một hệ thống hoặc tình huống hiện có

To provide fresh ideas or improvements to an existing system or situation

注入新活力 - 为现有系统或情况提供新的想法或改进

Ví dụ
02

Khôi phục hy vọng hoặc sự tích cực trong một bối cảnh đã trở nên cũ kỹ hoặc nhàm chán

To restore hope or positivity in a context that has become stale or uninteresting

注入活力 - 使原本枯燥或缺乏兴趣的场合重新充满希望或积极性

Ví dụ
03

Làm mới hoặc trẻ hóa một cái gì đó, mang lại năng lượng hoặc sự nhiệt tình mới cho nó

To revitalize or rejuvenate something bringing new energy or enthusiasm to it

注入活力 - 使……焕发新的生机或热情

Ví dụ