Bản dịch của từ Bund issue trong tiếng Việt

Bund issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bund issue (Noun)

bˈʌnd ˈɪʃu
bˈʌnd ˈɪʃu
01

Một vấn đề cần xem xét hoặc chú ý, thường là một tranh chấp hoặc vấn đề trong giao tiếp hoặc hành động.

A matter requiring consideration or attention, often a dispute or problem in communication or action.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một vấn đề pháp lý hoặc tài chính dẫn đến tranh chấp, thường liên quan đến các công ty hoặc quan hệ đối tác.

A legal or financial matter leading to a dispute, often associated with corporations or partnerships.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một trường hợp chia sẻ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ giữa một nhóm, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản trị.

An instance of shared responsibilities or obligations among a group, typically in the context of business or governance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bund issue/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bund issue

Không có idiom phù hợp