Bản dịch của từ Bush-cricket trong tiếng Việt

Bush-cricket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bush-cricket(Noun)

bˈʊʃkrɪkɪt
ˈbʊʃˈkrɪkət
01

Một loại côn trùng nổi tiếng với khả năng hát và thường được ngụy trang trong cây cỏ.

An insect known for its singing capabilities and often camouflaged within vegetation

Ví dụ
02

Một thành viên của phân bộ Caelifera, đặc trưng bởi cái râu dài và cơ thể mạnh mẽ hơn so với những con dế thực thụ.

A member of the suborder Caelifera characterized by long antennae and a more robust body than true crickets

Ví dụ
03

Một loại côn trùng châu chấu thuộc họ Tettigoniidae, thường sống trong các bụi cây và hàng rào.

A type of cricket belonging to the family Tettigoniidae typically found in bushes and shrubs

Ví dụ