Bản dịch của từ Business conference trong tiếng Việt

Business conference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Business conference(Noun)

bˈɪzɪnəs kˈɒnfərəns
ˈbɪzinəs ˈkɑnfɝəns
01

Một cuộc họp chính thức để thảo luận về các vấn đề kinh doanh, thường có sự tham gia của nhiều người và các bài thuyết trình.

A formal meeting for discussion of business issues usually involving multiple participants and presentations

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi các chuyên gia tụ họp để thảo luận và chia sẻ thông tin liên quan đến ngành của họ.

An event where professionals get together to discuss and share information relevant to their industry

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp nhằm mục đích kết nối và thực hiện các giao dịch kinh doanh.

A gathering for the purpose of engaging in networking and conducting business transactions

Ví dụ