Bản dịch của từ Cajun trong tiếng Việt
Cajun
Adjective Noun [U/C]

Cajun(Adjective)
kˈædʒən
ˈkaɪən
Ví dụ
02
Thuộc về hoặc đặc trưng của người Cajun hoặc ngôn ngữ của họ.
Of or characteristic of the Cajun people or their language
与卡俊人或他们的语言有关或具有他们的特色
Ví dụ
Cajun(Noun)
kˈædʒən
ˈkaɪən
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến một phong cách nấu ăn gắn liền với văn hóa Cajun
A style of cuisine originating from the Cajun culture
这与一种与卡津文化紧密相关的烹饪风格有关。
Ví dụ
