call a ceasefire
NounVerb
call a ceasefire (Noun)
/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
AI
Ví dụ
Các nhà lãnh đạo quyết định kêu gọi ngừng bắn trong các cuộc đàm phán hòa bình.The leaders decided to call a ceasefire during the peace talks.
Họ không kêu gọi ngừng bắn mặc dù bạo lực vẫn tiếp diễn.They did not call a ceasefire despite the ongoing violence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính phủ quyết định kêu gọi ngừng bắn trong các cuộc đàm phán hòa bình.The government decided to call a ceasefire during the peace talks.
Họ đã không kêu gọi ngừng bắn mặc dù bạo lực gia tăng ở khu vực.They did not call a ceasefire despite the rising violence in the region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
call a ceasefire (Verb)
/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
AI
Ví dụ
Liên Hợp Quốc sẽ kêu gọi ngừng bắn ở Syria vào tuần tới.The UN will call a ceasefire in Syria next week.
Họ đã không kêu gọi ngừng bắn trong trận chiến ác liệt.They did not call a ceasefire during the intense fighting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các nhà lãnh đạo quyết định kêu gọi ngừng bắn trong các cuộc biểu tình xã hội.The leaders decided to call a ceasefire during the social protests.
Họ đã không kêu gọi ngừng bắn mặc dù căng thẳng gia tăng.They did not call a ceasefire despite the rising tensions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "call a ceasefire" có nghĩa là kêu gọi ngừng bắn, thường được sử dụng trong bối cảnh xung đột quân sự hoặc chiến tranh để yêu cầu các bên tham chiến dừng lại các hành động gây hấn. Cụm danh từ này không có phiên bản khác trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết và phát âm đều giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo từng khu vực địa lý và tình huống cụ thể.