Anh - Việt

Bản dịch của từ Call a ceasefire trong tiếng Việt

call a ceasefire

NounVerb

call a ceasefire (Noun)

/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Một sự đình chỉ tạm thời của chiến đấu hoặc thù địch, thường được nhất trí trong một cuộc xung đột.

A temporary suspension of fighting or hostilities, often agreed upon in a conflict.

Ví dụ
Các nhà lãnh đạo quyết định kêu gọi ngừng bắn trong các cuộc đàm phán hòa bình.The leaders decided to call a ceasefire during the peace talks.
Họ không kêu gọi ngừng bắn mặc dù bạo lực vẫn tiếp diễn.They did not call a ceasefire despite the ongoing violence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một lệnh chính thức để dừng các hoạt động quân sự trong một khu vực xác định.

An official order to stop military operations in a designated area.

Ví dụ
Chính phủ quyết định kêu gọi ngừng bắn trong các cuộc đàm phán hòa bình.The government decided to call a ceasefire during the peace talks.
Họ đã không kêu gọi ngừng bắn mặc dù bạo lực gia tăng ở khu vực.They did not call a ceasefire despite the rising violence in the region.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

call a ceasefire (Verb)

/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
/kˈɔl ə sˈisfˈaɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Yêu cầu hoặc đòi hỏi dừng lại chiến sự hoặc giao tranh.

To request or demand a halt to hostilities or combat.

Ví dụ
Liên Hợp Quốc sẽ kêu gọi ngừng bắn ở Syria vào tuần tới.The UN will call a ceasefire in Syria next week.
Họ đã không kêu gọi ngừng bắn trong trận chiến ác liệt.They did not call a ceasefire during the intense fighting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đem lại hoặc triệu tập để dừng lại hoặc kết thúc; gọi để ngừng hoạt động hoặc hành động.

To bring or summon to a halt or an end; to call to cease operations or actions.

Ví dụ
Các nhà lãnh đạo quyết định kêu gọi ngừng bắn trong các cuộc biểu tình xã hội.The leaders decided to call a ceasefire during the social protests.
Họ đã không kêu gọi ngừng bắn mặc dù căng thẳng gia tăng.They did not call a ceasefire despite the rising tensions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh