Bản dịch của từ Call conference trong tiếng Việt
Call conference
Noun [U/C]

Call conference(Noun)
kˈɔːl kˈɒnfərəns
ˈkɔɫ ˈkɑnfɝəns
01
Hành động triệu tập một hội nghị hoặc quy tụ các bên tham gia để thảo luận.
The act of calling a conference or assembling participants for a discussion
Ví dụ
02
Một sự kiện nơi các diễn giả trình bày thông tin cho khán giả, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp.
An event where speakers present information to an audience often in a professional context
Ví dụ
