ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Camping holiday
Một hoạt động giải trí ngoài trời mà mọi người dành thời gian trong thiên nhiên, thường ở lại trong các chỗ ở tạm thời.
An outdoor recreational activity where individuals spend time in nature usually staying in temporary accommodations
Một kỳ nghỉ chủ yếu dành cho việc cắm trại trong lều hoặc khu cắm trại.
A holiday spent primarily in a tent or campsite
Một kỳ nghỉ kết hợp giữa du lịch tham quan và các hoạt động ngoài trời thường bao gồm việc lưu trú tại cắm trại.
A vacation that combines travel sightseeing and outdoor activities typically involving stays in campgrounds