Bản dịch của từ Capital expense trong tiếng Việt
Capital expense

Capital expense (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chi phí liên quan đến việc mua lại, nâng cấp hoặc bảo trì hàng hóa hữu hình.
Costs associated with acquiring upgrading or maintaining physical goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chi phí vốn (capital expense) là khoản chi tiêu mà doanh nghiệp sử dụng để mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì tài sản lâu dài, nhằm phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Chi phí này thường không được trừ thuế ngay trong năm phát sinh mà phải phân bổ dần qua nhiều năm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong một số ngữ cảnh công nghiệp hoặc tài chính.
Chi phí vốn (capital expense) là khoản chi tiêu mà doanh nghiệp sử dụng để mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì tài sản lâu dài, nhằm phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Chi phí này thường không được trừ thuế ngay trong năm phát sinh mà phải phân bổ dần qua nhiều năm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong một số ngữ cảnh công nghiệp hoặc tài chính.
