Bản dịch của từ Capital expense trong tiếng Việt

Capital expense

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital expense(Idiom)

01

Chi phí ban đầu cho các mặt hàng có thời gian sử dụng trên một năm, chẳng hạn như thiết bị hoặc bất động sản.

This refers to expenses for items that have a useful life of more than a year, such as equipment or assets.

这是指使用期限超过一年的项目支出,比如设备或其他资产的购置费用。

Ví dụ
02

Chi phí liên quan đến việc mua sắm, nâng cấp hoặc bảo trì hàng hóa vật chất.

Costs associated with the purchase, upgrade, or maintenance of tangible assets.

与购买、升级或维护实体商品相关的成本

Ví dụ
03

Thuật ngữ tài chính đề cập đến khoản chi tiêu cho tài sản cố định dự kiến sẽ mang lại giá trị lâu dài.

A financial term that refers to the cost associated with tangible assets expected to deliver value over the long term.

这是一个金融术语,指的是预计能为实物资产带来长期价值的相关成本。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh