Bản dịch của từ Carrier alliance trong tiếng Việt
Carrier alliance
Noun [U/C]

Carrier alliance(Noun)
kˈæɹiɚ əlˈaɪəns
kˈæɹiɚ əlˈaɪəns
01
Một liên minh chiến lược được thành lập giữa các hãng vận chuyển hàng hóa để nâng cao hiệu quả hoạt động và dịch vụ.
A strategic alliance formed between freight carriers to enhance operational efficiency and service offerings.
Ví dụ
02
Một nhóm hoặc mạng lưới các hãng vận chuyển hoạt động cùng nhau để cung cấp giải pháp vận tải toàn diện.
A group or network of carriers that work together to provide comprehensive transportation solutions.
Ví dụ
03
Một thỏa thuận hoặc quan hệ đối tác giữa hai hoặc nhiều hãng vận chuyển để hợp tác về dịch vụ hoặc logistics.
An agreement or partnership between two or more shipping carriers to collaborate on services or logistics.
Ví dụ
