Bản dịch của từ Carrier screening trong tiếng Việt
Carrier screening
Noun [U/C]

Carrier screening (Noun)
kˈæɹiɚ skɹˈinɨŋ
kˈæɹiɚ skɹˈinɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phương pháp đánh giá khả năng truyền các tình trạng di truyền cho con cái.
A method of assessing the likelihood of passing on hereditary conditions to offspring.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Carrier screening
Không có idiom phù hợp