Bản dịch của từ Cat call trong tiếng Việt

Cat call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cat call(Phrase)

kˈæt kˈɔːl
ˈkæt ˈkɔɫ
01

Một trường hợp kêu gọi ai đó một cách thường không tôn trọng.

An instance of calling out to someone in a manner that is often disrespectful

Ví dụ
02

Một tiếng la lớn, thường không thích hợp, mang hàm ý tình dục khi có một người phụ nữ đi qua.

A loud and often inappropriate shout of sexual suggestion made to a woman passing by

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả một hình thức quấy rối.

A term used to describe a form of harassment

Ví dụ