Bản dịch của từ Certified claim trong tiếng Việt
Certified claim
Phrase

Certified claim(Phrase)
sˈɜːtɪfˌaɪd klˈeɪm
ˈsɝtəˌfaɪd ˈkɫeɪm
01
Một tuyên bố đã được xác nhận hoặc ủng hộ bởi một tổ chức hoặc thực thể được chỉ định
A claim that has been validated or endorsed by a designated organization or entity
Ví dụ
Ví dụ
