Bản dịch của từ Certified claim trong tiếng Việt

Certified claim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certified claim(Phrase)

sˈɜːtɪfˌaɪd klˈeɪm
ˈsɝtəˌfaɪd ˈkɫeɪm
01

Một tuyên bố đã được xác nhận hoặc ủng hộ bởi một tổ chức hoặc thực thể được chỉ định

A claim that has been validated or endorsed by a designated organization or entity

Ví dụ
02

Một tuyên bố về quyền được hưởng lợi hoặc đặc quyền đã được xác minh và công nhận bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền

A statement of a right to a benefit or privilege that is verified and recognized by an authority or governing body

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc yêu cầu chính thức thường được đưa ra trong bối cảnh pháp lý rằng một số sự kiện là đúng hoặc các điều kiện đã được thỏa mãn

A formal assertion or demand often made in a legal context that certain facts are true or conditions are satisfied

Ví dụ