Bản dịch của từ Chaffinch trong tiếng Việt

Chaffinch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaffinch(Noun)

ʃˈæfɪntʃ
ˈʃæfɪntʃ
01

Thường được dùng để chỉ con chim chào mào đực có bộ lông rực rỡ.

Often used to refer to the male chaffinch which has bright plumage

Ví dụ
02

Một loài chim nổi tiếng với bài hát du dương và thường thấy ở các khu vườn cũng như rừng cây.

A bird known for its melodic song and common in gardens and woodlands

Ví dụ
03

Một loài chim sẻ nhỏ với cái mỏ ngắn, thường thấy ở Châu Âu và có màu sắc đặc trưng.

A small finch with a stubby bill typically found in Europe and distinctively colored

Ví dụ