Bản dịch của từ Champ trong tiếng Việt

Champ

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Champ(Noun)

tʃˈæmp
tʃˈæmp
01

Một món ăn Ireland làm từ khoai tây nghiền trộn với hành lá (hành xanh), bơ và sữa.

An Irish dish of potatoes mashed with spring onions butter and milk.

土豆泥

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người vô địch; người chiến thắng (người đứng đầu trong cuộc thi, trận đấu hoặc giải đấu).

A champion.

冠军

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động cắn hoặc nhai; động tác dùng răng ngậm và xé hoặc nghiền một vật gì đó bằng miệng.

A biting or chewing action.

咬合或嚼的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Champ(Verb)

tʃˈæmp
tʃˈæmp
01

Sốt ruột, bồn chồn hoặc bực bội vì phải chờ đợi; thể hiện sự thiếu kiên nhẫn bằng cách trằn trọc, quấy phá hoặc lo lắng.

Fret impatiently.

焦虑不安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho ngựa) ngấu nghiến, cắn hoặc nhai mạnh tạo ra tiếng động; miệng ngựa kêu ken két khi nhai hoặc cắn đồ vật.

Of a horse make a noisy biting or chewing action.

(马)发出咀嚼声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ