Bản dịch của từ Charged venue trong tiếng Việt

Charged venue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charged venue(Phrase)

tʃˈɑːdʒd vˈɛnjuː
ˈtʃɑrdʒd ˈvɛnju
01

Một địa điểm thường xuyên được chờ đợi với sự căng thẳng hoặc cường độ cao, thường liên quan đến một vấn đề hoặc lý do đặc biệt.

A venue marked by heightened anticipation or intensity often related to a particular issue or cause

Ví dụ
02

Nơi diễn ra một sự kiện hoặc buổi gặp gỡ thường đầy căng thẳng hoặc phấn khích.

A place where an event or gathering is being held often under tension or excitement

Ví dụ
03

Một địa điểm hoặc nơi chốn có ý nghĩa cảm xúc hoặc gây tranh cãi đặc biệt.

A location or site that has a specific emotional or controversial significance

Ví dụ