Bản dịch của từ Charter school trong tiếng Việt
Charter school

Charter school(Noun)
Trường công lập độc lập nhận tài trợ từ nhà nước có quyền tự do hoạt động với ít quy định hơn so với trường công lập truyền thống.
A publicly funded independent school that has the freedom to operate with fewer regulations than a traditional public school.
Cơ sở giáo dục được thành lập theo một hiến chương, thường nhấn mạnh những phương pháp giảng dạy sáng tạo và cải cách giáo dục.
An educational institution that is founded under a charter, typically emphasizing innovative teaching methods and educational reforms.
Một loại trường học được thành lập bởi nhóm phụ huynh, giáo viên hoặc cộng đồng và được tài trợ bởi chính phủ nhưng hoạt động độc lập.
A type of school that is established by a group of parents, teachers, or community members and is funded by the government but operates independently.
