Bản dịch của từ Check work path trong tiếng Việt

Check work path

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check work path(Noun)

tʃˈɛk wˈɜːk pˈæθ
ˈtʃɛk ˈwɝk ˈpæθ
01

Lộ trình hoặc hướng đi để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

A chosen course or direction to achieve a goal or complete a task.

制定一条路线或方向,以达到目标或完成任务。

Ví dụ
02

Một con đường vật lý hoặc ẩn dụ được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau như lập trình máy tính hoặc quản lý dự án

A physical or metaphorical roadmap is used in various contexts, such as computer programming or project management.

在不同场景下使用的实体或比喻路径,比如计算机编程或项目管理中所用到的路线

Ví dụ
03

Trong bối cảnh kỹ thuật số, nó có thể đề cập đến chuỗi thư mục trong hệ thống tập tin dẫn đến một tập tin cụ thể.

In a digital context, this phrase could refer to a directory path in the file system leading to a specific file.

在数字环境中,这个短语可能指的是文件系统中的一系列文件夹路径,指向一个特定的文件。

Ví dụ