Bản dịch của từ Cheerful cheer trong tiếng Việt

Cheerful cheer

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheerful cheer(Adjective)

tʃˈiəfəl tʃˈiə
ˈtʃɪrfəɫ ˈtʃɪr
01

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui hoặc hạnh phúc.

Feeling or showing joy or happiness

Ví dụ
02

Gây ra hoặc có đặc trưng bởi niềm hạnh phúc

Causing or characterized by happiness

Ví dụ
03

Sáng sủa và dễ chịu, mang lại cảm giác hạnh phúc.

Bright and pleasant promoting a feeling of happiness

Ví dụ

Cheerful cheer(Noun)

tʃˈiəfəl tʃˈiə
ˈtʃɪrfəɫ ˈtʃɪr
01

Sáng sủa và dễ chịu, mang lại cảm giác hạnh phúc

A shout of encouragement or joy

Ví dụ
02

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui hoặc hạnh phúc

A state of happiness and optimism

Ví dụ
03

Gây ra hoặc mang tính chất hạnh phúc

A feeling of cheerfulness

Ví dụ

Cheerful cheer(Verb)

tʃˈiəfəl tʃˈiə
ˈtʃɪrfəɫ ˈtʃɪr
01

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui hoặc hạnh phúc.

To make someone happy or to brighten their mood

Ví dụ
02

Sáng sủa và dễ chịu, mang lại cảm giác hạnh phúc.

To encourage or uplift someone

Ví dụ
03

Gây ra hoặc mang đặc trưng của niềm hạnh phúc

To shout in joy or encouragement

Ví dụ