Bản dịch của từ Chicane trong tiếng Việt

Chicane

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicane(Noun)

ʃɪkˈeɪn
ʃɪkˈeɪn
01

Một khúc cua đôi gấp (hai khúc cua liên tiếp) tạo thành chướng ngại trên đường đua mô tô hoặc trên đường để buộc xe phải giảm tốc và điều chỉnh hướng.

A sharp double bend created to form an obstacle on a motorracing track or a road.

赛道上的急弯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong các trò chơi bài, “chicane” chỉ một bộ bài (hand) không có lá bài thuộc một chất (suit) nào đó — tức là thiếu hẳn một chất, gọi là “void” trong tiếng Anh.

In card games a hand without cards of one particular suit a void.

无牌的手牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động lừa gạt, mánh khoé, dùng mưu mẹo hoặc thủ đoạn tinh vi để đánh lừa người khác; sự gian xảo, mánh lới nhằm đạt mục đích.

The use of deception chicanery.

欺骗,诡计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chicane(Verb)

ʃɪkˈeɪn
ʃɪkˈeɪn
01

Dùng mưu mẹo, thủ đoạn hoặc gian kế để lừa gạt, đánh lừa hoặc đạt được lợi ích; hành động gian lận, xảo trá nhằm qua mặt người khác.

Employ chicanery.

使用诡计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ