Bản dịch của từ Chin augmentation trong tiếng Việt
Chin augmentation
Noun [U/C]

Chin augmentation(Noun)
tʃˈɪn ˌɔːɡmɛntˈeɪʃən
ˈtʃɪn ˌɔɡmɛnˈteɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy trình phẫu thuật nhằm cải thiện vẻ ngoài của cằm bằng cách tăng kích thước hoặc độ nhô của nó.
A surgical procedure to enhance the appearance of the chin by increasing its size or projection
Ví dụ
