Bản dịch của từ Chin up trong tiếng Việt

Chin up

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chin up(Noun)

tʃˈaɪnˌʌp
tʃˈaɪnˌʌp
01

Phần mép của tờ giấy mà người ta kẹp hoặc giữ khi cho giấy vào máy in (thường là mép có lỗ hoặc phần để nắp kẹp giấy), giúp giấy được đưa vào máy in đúng vị trí.

The part of a piece of paper by which it is held as it is fed into a printer.

Ví dụ
02

Phần mặt nằm dưới miệng và trên cổ; tức cằm.

The part of a person's face below their mouth and above their neck.

Ví dụ

Chin up(Verb)

tʃˈaɪnˌʌp
tʃˈaɪnˌʌp
01

Cố gắng giữ tinh thần lạc quan, tỏ ra vui vẻ và không nản lòng khi gặp khó khăn hoặc tình huống căng thẳng.

Make an effort to stay cheerful in difficult circumstances.

Ví dụ

Chin up(Phrase)

tʃˈaɪnˌʌp
tʃˈaɪnˌʌp
01

Dùng để khích lệ ai đó dũng cảm, tự tin hoặc giữ tinh thần lạc quan khi gặp khó khăn.

Used to encourage someone to be brave or confident.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh