Anh - Việt

Bản dịch của từ Choker trong tiếng Việt

choker

Noun

choker (Noun)

/tʃˈoʊkəɹ/
/tʃˈoʊkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một trải nghiệm gây sốc, rất đau lòng hoặc khiến người ta cảm thấy bị tổn thương mạnh về tinh thần; điều gì đó làm ai đó cảm thấy bàng hoàng và khó chịu sâu sắc.

An extremely upsetting experience.

Ví dụ
Sự cố thật sự là một trải nghiệm đau lòng đối với sinh viên.The incident was a real choker for the students.
Cô ấy hy vọng tránh các chủ đề gây đau lòng trong phỏng vấn.She hoped to avoid any choker topics during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chơi (vận động viên) thi đấu kém hoặc thất bại ở thời điểm quyết định do căng thẳng, lo lắng hoặc thiếu tự tin — tức là “choke” khi gặp áp lực.

A sports player who fails to perform at a crucial point as a result of nervousness.

Ví dụ
Người chơi choker đã bỏ lỡ quả penalty trong trận đấu cuối cùng.The choker missed the penalty kick in the final match.
Cô ấy không phải là người chơi choker, luôn xuất sắc dưới áp lực.She is not a choker, always excelling under pressure.

Nghĩa 03

Một dây cáp hoặc dây thừng được luồn vòng quanh thân cây (khúc gỗ) để kéo nó (thường dùng trong khai thác gỗ hoặc vận chuyển gỗ).

A cable looped round a log to drag it.

Ví dụ
Dây kéo được sử dụng để kéo thân cây rất mạnh mẽ.The choker used to pull the tree trunk was very strong.
Các công nhân không có dây kéo để di chuyển các khúc gỗ nặng.The workers didn't have a choker to move the heavy logs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một chiếc vòng cổ hoặc dải trang trí (bằng vải, da, kim loại, v.v.) ôm sát cổ, thường ngắn và ngồi ngay trên cổ hoặc ngay dưới cằm.

A necklace or ornamental band of fabric that fits closely round the neck.

Ví dụ
Cô ấy đã đeo một chiếc choker đen tới bữa tiệc tối qua.She wore a black choker to the party last night.
Anh ấy không thích chokers vì anh thấy chúng không thoải mái.He dislikes chokers as he finds them uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh