Bản dịch của từ Choker trong tiếng Việt
Choker

Choker(Noun)
Một trải nghiệm gây sốc, rất đau lòng hoặc khiến người ta cảm thấy bị tổn thương mạnh về tinh thần; điều gì đó làm ai đó cảm thấy bàng hoàng và khó chịu sâu sắc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Choker" là một từ chỉ loại vòng cổ ôm sát cổ, thường được làm bằng vải, dây da hoặc kim loại. Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, mang ý nghĩa "người làm nghẹt thở", phản ánh cách thức đeo chặt của món trang sức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "choker" thường được sử dụng với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, tại một số khu vực, đặc biệt là trong các phong cách thời trang khác nhau, có thể có khác biệt nhỏ về kiểu dáng và chất liệu, nhưng chức năng chính vẫn không thay đổi.
Từ "choker" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to choke", mang nghĩa là siết lại hoặc gây khó khăn trong việc thở. Được hình thành từ thế kỷ 19, "choker" ban đầu chỉ những món đồ trang sức gắn liền với cổ, tạo ra cảm giác siết chặt. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ các dây chuyền cổ ngắn ôm sát, tượng trưng cho phong cách thời trang hiện đại và sự phá cách trong nghệ thuật trang điểm.
Từ "choker" có tần suất sử dụng không cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ một loại trang sức đeo cổ ôm sát, thường phổ biến trong giới trẻ và trong ngành thời trang. Ngoài ra, "choker" còn được dùng để miêu tả trạng thái một người bị nghẹn, thường xuất hiện trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng.
Họ từ
"Choker" là một từ chỉ loại vòng cổ ôm sát cổ, thường được làm bằng vải, dây da hoặc kim loại. Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, mang ý nghĩa "người làm nghẹt thở", phản ánh cách thức đeo chặt của món trang sức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "choker" thường được sử dụng với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, tại một số khu vực, đặc biệt là trong các phong cách thời trang khác nhau, có thể có khác biệt nhỏ về kiểu dáng và chất liệu, nhưng chức năng chính vẫn không thay đổi.
Từ "choker" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to choke", mang nghĩa là siết lại hoặc gây khó khăn trong việc thở. Được hình thành từ thế kỷ 19, "choker" ban đầu chỉ những món đồ trang sức gắn liền với cổ, tạo ra cảm giác siết chặt. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ các dây chuyền cổ ngắn ôm sát, tượng trưng cho phong cách thời trang hiện đại và sự phá cách trong nghệ thuật trang điểm.
Từ "choker" có tần suất sử dụng không cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ một loại trang sức đeo cổ ôm sát, thường phổ biến trong giới trẻ và trong ngành thời trang. Ngoài ra, "choker" còn được dùng để miêu tả trạng thái một người bị nghẹn, thường xuất hiện trong các tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng.
