Bản dịch của từ Choker trong tiếng Việt

Choker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choker(Noun)

tʃˈoʊkəɹ
tʃˈoʊkəɹ
01

Một trải nghiệm gây sốc, rất đau lòng hoặc khiến người ta cảm thấy bị tổn thương mạnh về tinh thần; điều gì đó làm ai đó cảm thấy bàng hoàng và khó chịu sâu sắc.

An extremely upsetting experience.

Ví dụ
02

Người chơi (vận động viên) thi đấu kém hoặc thất bại ở thời điểm quyết định do căng thẳng, lo lắng hoặc thiếu tự tin — tức là “choke” khi gặp áp lực.

A sports player who fails to perform at a crucial point as a result of nervousness.

Ví dụ
03

Một dây cáp hoặc dây thừng được luồn vòng quanh thân cây (khúc gỗ) để kéo nó (thường dùng trong khai thác gỗ hoặc vận chuyển gỗ).

A cable looped round a log to drag it.

Ví dụ
04

Một chiếc vòng cổ hoặc dải trang trí (bằng vải, da, kim loại, v.v.) ôm sát cổ, thường ngắn và ngồi ngay trên cổ hoặc ngay dưới cằm.

A necklace or ornamental band of fabric that fits closely round the neck.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ