circled
circled (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ "circle" — nghĩa là đã khoanh, đã vẽ một vòng tròn quanh thứ gì đó, hoặc đã đi vòng quanh một nơi.
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ "circle" — nghĩa là đã khoanh, đã vẽ một vòng tròn quanh thứ gì đó, hoặc đã đi vòng quanh một nơi.
simple past and past participle of circle.
Dạng động từ của circled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | circle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | circled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | circled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | circles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | circling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circled" là dạng quá khứ của động từ "circle", có nghĩa là vẽ hoặc đi vòng quanh một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "circled" thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra một hình tròn hoặc xác định vị trí. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng "circled" trong ngữ cảnh tương tự. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng, nhưng ý nghĩa vẫn không thay đổi.