circles
Noun
circles (Noun)
/sˈɝklz/
/sˈɝklz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “circle” — những hình tròn hoặc những nhóm/ vòng người liên quan đến nhau.
Dạng số nhiều của “circle” — những hình tròn hoặc những nhóm/ vòng người liên quan đến nhau.
plural of circle.
Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội gặp nhau mỗi tuần để thảo luận về vấn đề cộng đồng.Many social circles meet every week to discuss community issues.
Không phải tất cả các nhóm xã hội đều chào đón người mới.Not all social circles are inclusive and welcoming to newcomers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của circles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
circle | circles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circles" (hình tròn) phổ biến trong cả toán học và nghệ thuật, chỉ hình dạng hai chiều mà mọi điểm trên biên đều cách đều tâm. Trong tiếng Anh, "circle" sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau do khẩu ngữ địa phương. Từ này cũng có các ứng dụng nghĩa bóng trong các lĩnh vực như văn hóa, xã hội, mô tả nhóm người hoặc quan hệ mật thiết.