Anh - Việt

Bản dịch của từ Circles trong tiếng Việt

circles

Noun

circles (Noun)

/sˈɝklz/
/sˈɝklz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “circle” — những hình tròn hoặc những nhóm/ vòng người liên quan đến nhau.

Dạng số nhiều của “circle” — những hình tròn hoặc những nhóm/ vòng người liên quan đến nhau.

plural of circle.

Ví dụ
Nhiều nhóm xã hội gặp nhau mỗi tuần để thảo luận về vấn đề cộng đồng.Many social circles meet every week to discuss community issues.
Không phải tất cả các nhóm xã hội đều chào đón người mới.Not all social circles are inclusive and welcoming to newcomers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của circles (Noun)

SingularPlural

circle

circles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh