Bản dịch của từ City of straits trong tiếng Việt

City of straits

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City of straits(Phrase)

sˈɪti ˈʌv stɹˈeɪts
sˈɪti ˈʌv stɹˈeɪts
01

Một thành phố nằm bên eo biển (eo nước biển hẹp) — tức là thành phố tọa lạc gần hoặc ngay cạnh vùng eo biển, nơi biển bị ngăn bởi hai đất liền gần nhau.

A city that is located by the straits of the sea.

位于海峡旁的城市

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thành ngữ “city of straits” dùng để chỉ một nơi gặp nhiều khó khăn, khốn đốn hoặc trong hoàn cảnh túng quẫn, gặp nhiều rắc rối; tức là ‘thành phố/địa phương bị nghẽn khó khăn, ở trong hoàn cảnh khó khăn’.

Idiom city of straits.

困境城市

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tên gọi chỉ thành phố Singapore, vì vị trí nằm ở cửa eo biển Malacca (vị trí cửa ngõ của eo biển này).

A name for the city of Singapore which is located at the gateway of the Straits of Malacca.

海峡之城(新加坡)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thành ngữ mô tả mang tính ẩn dụ cho Singapore — ám chỉ một thành phố đảo nhỏ, nằm ở eo biển/hải lạch, nổi tiếng về vị trí địa lý và vai trò thương mại (từ “straits” nghĩa là eo biển).

Idiom a figurative description for Singapore.

海峡之城(指新加坡)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

City of straits(Idiom)

01

Một thành phố có nhiều cửa sông, kênh rạch hoặc hồ nước, khiến giao thông đường thủy và thương mại đường nước phát triển mạnh.

A city characterized by an abundance of water bodies such as rivers or lakes often leading to significant trade or transport opportunities.

水域丰富的城市,促进水上贸易和交通。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ mô tả một thành phố nằm ở vị trí chiến lược giữa các eo biển, cửa sông hoặc các tuyến giao thương quan trọng, nên trở thành điểm trung chuyển và có vai trò kinh tế – chính trị đáng kể.

A term often used to refer to a city strategically located between bodies of water or critical trade routes.

位于水道或重要贸易路线之间的城市

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh