Bản dịch của từ Climate concern trong tiếng Việt

Climate concern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climate concern(Noun)

klˈaɪmeɪt kˈɒnsən
ˈkɫaɪˌmeɪt ˈkɑnsɝn
01

Một vấn đề gây quan tâm hoặc lo lắng liên quan đến tình trạng khí hậu của Trái đất.

A matter of interest or worry regarding the state of the Earths climate

Ví dụ
02

Sự thay đổi trong các kiểu thời tiết hiện tại, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa và các điều kiện khí quyển khác.

A change in the prevailing weather patterns including temperature precipitation and other atmospheric conditions

Ví dụ
03

Những vấn đề đang diễn ra do biến đổi khí hậu và sự thay đổi môi trường.

The ongoing issues that arise due to global warming and environmental changes

Ví dụ