Bản dịch của từ Clove trong tiếng Việt
Clove

Clove(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(danh từ đếm được) Cây đinh hương (Syzygium aromaticum), một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ quần đảo Moluccas (Indonesia) và cho ra hoa, nụ hoa khô được sử dụng làm gia vị gọi là đinh hương.
(countable) A clove tree, of the species Syzygium aromaticum (syn. Caryophyllus aromaticus), native to the Moluccas (Indonesian islands), which produces the spice.
丁香是一种香料,来自于丁香树。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quả đinh hương (clove) là một loại gia vị thu được từ nụ hoa khô của cây đinh hương (Syzygium aromaticum), thuộc họ Đào lộn hạt (Myrtaceae). Đinh hương có hương vị mạnh mẽ, hơi cay, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm trà và trong y học cổ truyền. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "clove" được sử dụng đồng nhất và không có sự phân biệt trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng, dù phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Từ "clove" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clavus", có nghĩa là "một cái đinh", liên quan đến hình dáng của bông hoa khi khô của cây đinh hương. Thuật ngữ này được thông qua tiếng Pháp cổ "clou" trước khi chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ngày nay, "clove" không chỉ chỉ đến phần hoa khô được sử dụng làm gia vị mà còn liên quan đến công dụng của nó trong y học và ẩm thực, như một phần của di sản văn hóa và kinh tế toàn cầu.
Từ "clove" (đinh hương) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết khi liên quan đến chủ đề thực phẩm hoặc gia vị. Trong các ngữ cảnh khác, "clove" thường được sử dụng trong nấu ăn, y học và văn hóa ẩm thực, với các tình huống như mô tả hương vị trong ẩm thực, hoặc lợi ích sức khỏe của đinh hương. Sự phổ biến của từ này tăng lên trong các tài liệu về nấu ăn và dược liệu.
Họ từ
Quả đinh hương (clove) là một loại gia vị thu được từ nụ hoa khô của cây đinh hương (Syzygium aromaticum), thuộc họ Đào lộn hạt (Myrtaceae). Đinh hương có hương vị mạnh mẽ, hơi cay, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm trà và trong y học cổ truyền. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "clove" được sử dụng đồng nhất và không có sự phân biệt trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng, dù phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Từ "clove" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clavus", có nghĩa là "một cái đinh", liên quan đến hình dáng của bông hoa khi khô của cây đinh hương. Thuật ngữ này được thông qua tiếng Pháp cổ "clou" trước khi chuyển sang tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ngày nay, "clove" không chỉ chỉ đến phần hoa khô được sử dụng làm gia vị mà còn liên quan đến công dụng của nó trong y học và ẩm thực, như một phần của di sản văn hóa và kinh tế toàn cầu.
Từ "clove" (đinh hương) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết khi liên quan đến chủ đề thực phẩm hoặc gia vị. Trong các ngữ cảnh khác, "clove" thường được sử dụng trong nấu ăn, y học và văn hóa ẩm thực, với các tình huống như mô tả hương vị trong ẩm thực, hoặc lợi ích sức khỏe của đinh hương. Sự phổ biến của từ này tăng lên trong các tài liệu về nấu ăn và dược liệu.
