Bản dịch của từ Clove trong tiếng Việt
Clove

Clove (Noun)
(danh từ đếm được) Cây đinh hương (Syzygium aromaticum), một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ quần đảo Moluccas (Indonesia) và cho ra hoa, nụ hoa khô được sử dụng làm gia vị gọi là đinh hương.
(countable) A clove tree, of the species Syzygium aromaticum (syn. Caryophyllus aromaticus), native to the Moluccas (Indonesian islands), which produces the spice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quả đinh hương (clove) là một loại gia vị thu được từ nụ hoa khô của cây đinh hương (Syzygium aromaticum), thuộc họ Đào lộn hạt (Myrtaceae). Đinh hương có hương vị mạnh mẽ, hơi cay, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm trà và trong y học cổ truyền. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "clove" được sử dụng đồng nhất và không có sự phân biệt trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng, dù phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Họ từ
Quả đinh hương (clove) là một loại gia vị thu được từ nụ hoa khô của cây đinh hương (Syzygium aromaticum), thuộc họ Đào lộn hạt (Myrtaceae). Đinh hương có hương vị mạnh mẽ, hơi cay, thường được sử dụng trong nấu ăn, làm trà và trong y học cổ truyền. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ "clove" được sử dụng đồng nhất và không có sự phân biệt trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng, dù phát âm có thể khác biệt nhẹ.
