Bản dịch của từ Coastal city trong tiếng Việt
Coastal city
Noun [U/C]

Coastal city(Noun)
kˈəʊstəl sˈaɪti
ˈkoʊstəɫ ˈsaɪti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành phố được hưởng lợi về kinh tế hoặc văn hóa nhờ vị trí gần một nguồn nước.
A city that benefits economically or culturally from its proximity to a body of water
Ví dụ
