Bản dịch của từ Collect support in victory trong tiếng Việt

Collect support in victory

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collect support in victory(Noun)

kəlˈɛkt səpˈɔːt ˈɪn vˈɪktərˌi
ˈkɑɫɛkt ˈsəˌpɔrt ˈɪn ˈvɪktɝi
01

Một nhóm các vật phẩm hoặc đồ vật được tập hợp lại.

A group of items or things gathered together

Ví dụ
02

Hành động tập hợp các vật phẩm lại với nhau

The act of gathering items together

Ví dụ
03

Một sự tụ họp của mọi người vì một mục đích cụ thể

An assembly of people for a particular purpose

Ví dụ

Collect support in victory(Verb)

kəlˈɛkt səpˈɔːt ˈɪn vˈɪktərˌi
ˈkɑɫɛkt ˈsəˌpɔrt ˈɪn ˈvɪktɝi
01

Hành động tập hợp các vật phẩm lại với nhau

To bring or gather together to assemble

Ví dụ
02

Một nhóm các vật phẩm hoặc đồ vật được tập hợp lại.

To acquire or obtain items from different sources

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp của mọi người nhằm một mục đích cụ thể.

To receive or collect payment especially for services rendered or goods sold

Ví dụ