Bản dịch của từ Common sports trong tiếng Việt

Common sports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common sports(Noun)

kˈɒmən spˈɔːts
ˈkɑmən ˈspɔrts
01

Một loại hình hoạt động thể chất chung liên quan đến cạnh tranh và kỹ năng.

A general category of physical activities involving competition and skill

Ví dụ
02

Thói quen hoặc thực hành thường xuyên của một hoạt động hoặc trò chơi.

Regular or habitual occurrence or practice of an activity or game

Ví dụ
03

Một sự kiện cộng đồng hoặc xã hội xoay quanh một hoạt động thi đấu.

A public engagement or social event centered around a competitive activity

Ví dụ