communalize
Verb
communalize (Verb)
/kəmjˈunlaɪz/
/kəmjˈunlaɪz/
AI
Ví dụ
Thành phố dự định cộng đồng hóa công viên cho các sự kiện và tụ họp.The city plans to communalize the park for community events and gatherings.
Họ không muốn cộng đồng hóa tài sản tư nhân trong khu vực.They do not want to communalize private properties in the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communalize" nghĩa là biến một cái gì đó thành tài sản chung hoặc sản phẩm của cộng đồng. Khái niệm này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế học, chính trị và xã hội, nơi mà các nguồn lực được chia sẻ giữa các thành viên trong một nhóm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ; trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng một số từ tương tự như "socialize", nhưng "communalize" ít phổ biến hơn. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể này.