Bản dịch của từ Companies merged trong tiếng Việt
Companies merged

Companies merged (Noun)
Many companies merged to improve their social responsibility initiatives in 2022.
Nhiều công ty đã hợp nhất để cải thiện các sáng kiến trách nhiệm xã hội vào năm 2022.
Not all companies merged successfully during the economic downturn last year.
Không phải tất cả các công ty đã hợp nhất thành công trong cuộc suy thoái kinh tế năm ngoái.
Did companies merged help the community during the pandemic in 2020?
Liệu các công ty đã hợp nhất có giúp đỡ cộng đồng trong đại dịch năm 2020 không?
Many companies merged to create a stronger market presence in 2022.
Nhiều công ty đã sáp nhập để tạo ra sự hiện diện mạnh mẽ hơn vào năm 2022.
Not all companies merged successfully during the economic downturn last year.
Không phải tất cả các công ty sáp nhập thành công trong thời kỳ suy thoái kinh tế năm ngoái.
Did the companies merged affect local employment rates in your area?
Các công ty sáp nhập có ảnh hưởng đến tỷ lệ việc làm địa phương ở khu vực của bạn không?
Một hiệp hội của những người với một mục đích hoặc mối quan tâm chung.
An association of people for a common purpose or interest.
Many companies merged to improve their social responsibility programs last year.
Nhiều công ty đã hợp nhất để cải thiện các chương trình trách nhiệm xã hội năm ngoái.
Not all companies merged successfully due to different social values.
Không phải tất cả các công ty đều hợp nhất thành công do giá trị xã hội khác nhau.
Did the companies merged focus on social issues in their strategies?
Các công ty hợp nhất có tập trung vào các vấn đề xã hội trong chiến lược của họ không?
Companies merged (Verb)
Many companies merged to create a stronger social impact in 2022.
Nhiều công ty đã hợp nhất để tạo ra ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ hơn vào năm 2022.
Not all companies merged successfully during the recent economic downturn.
Không phải tất cả các công ty đều hợp nhất thành công trong thời kỳ suy thoái kinh tế gần đây.
Did the companies merge to improve their social responsibility programs?
Các công ty có hợp nhất để cải thiện các chương trình trách nhiệm xã hội không?
Many companies merged to improve their market position in 2022.
Nhiều công ty đã hợp nhất để cải thiện vị thế thị trường vào năm 2022.
Some companies did not merge due to regulatory concerns.
Một số công ty không hợp nhất do lo ngại về quy định.
Did the companies merge successfully last year?
Các công ty đã hợp nhất thành công vào năm ngoái chưa?
Many companies merged to improve their social responsibility programs last year.
Nhiều công ty đã hợp nhất để cải thiện các chương trình trách nhiệm xã hội năm ngoái.
Not all companies merged successfully during the recent economic downturn.
Không phải tất cả các công ty đều hợp nhất thành công trong thời gian suy thoái kinh tế gần đây.
Did the companies merge to enhance their community engagement efforts?
Các công ty đã hợp nhất để nâng cao nỗ lực tham gia cộng đồng phải không?
Từ "merged" trong cụm "companies merged" được hiểu là hành động sáp nhập hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất nhằm tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường sức cạnh tranh. Trong tiếng Anh, "merged" xuất phát từ động từ "merge", có nghĩa là hợp nhất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, giọng điệu phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể này.