Bản dịch của từ Companies merged trong tiếng Việt

Companies merged

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Companies merged(Noun)

kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd
kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd
01

Một nhóm các cá nhân hợp tác cùng nhau để đạt mục đích chung, thường trong bối cảnh kinh doanh.

A group of individuals working together toward a common goal, usually in a business context.

一群为共同目标而合作的个体,通常指在商业环境中的团队或合作伙伴关系。

Ví dụ
02

Dạng số nhiều của từ 'công ty', ám chỉ nhiều tổ chức kinh doanh.

The plural form of 'company' refers to multiple business entities.

公司复数形式,指的是多个经营实体。

Ví dụ
03

Một nhóm người hướng tới mục tiêu hoặc sở thích chung.

An association of people with a common purpose or interest.

这是一个拥有共同目标或兴趣的人的协会。

Ví dụ

Companies merged(Verb)

kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd
kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd
01

Thực hiện quá trình hợp nhất trong bối cảnh kinh doanh.

Going through the merger process in a business context.

经历了在商业环境下的整合过程。

Ví dụ
02

Gây ra việc các công ty hợp nhất để xây dựng một tổ chức hoạt động hiệu quả và tối ưu hơn.

It encourages companies to merge in order to create a more efficient or higher-performing entity.

促使企业合并,以创建更高效或表现更优的实体。

Ví dụ
03

Hợp nhất các công ty để thành lập một thể thống nhất.

Merging different companies into a single entity.

将不同的公司合并,形成一个整体。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh