Anh - Việt

Bản dịch của từ Companies merged trong tiếng Việt

companies merged

Verb

companies merged (Verb)

/kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd/
/kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd/
AI

Nghĩa 01

Kết hợp các công ty khác nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.

To bring together different companies to form a single entity.

Ví dụ
Nhiều công ty đã hợp nhất để tạo ra ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ hơn vào năm 2022.Many companies merged to create a stronger social impact in 2022.
Không phải tất cả các công ty đều hợp nhất thành công trong thời kỳ suy thoái kinh tế gần đây.Not all companies merged successfully during the recent economic downturn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khiến cho các công ty hợp nhất để tạo ra một thực thể hiệu quả hơn hoặc hiệu suất cao hơn.

To cause companies to unite to create a more effective or efficient entity.

Ví dụ
Nhiều công ty đã hợp nhất để cải thiện các chương trình trách nhiệm xã hội năm ngoái.Many companies merged to improve their social responsibility programs last year.
Không phải tất cả các công ty đều hợp nhất thành công trong thời gian suy thoái kinh tế gần đây.Not all companies merged successfully during the recent economic downturn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh