companies merged
Verb
companies merged (Verb)
/kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd/
/kˈʌmpənˌiz mɝˈdʒd/
AI
Ví dụ
Nhiều công ty đã hợp nhất để tạo ra ảnh hưởng xã hội mạnh mẽ hơn vào năm 2022.Many companies merged to create a stronger social impact in 2022.
Không phải tất cả các công ty đều hợp nhất thành công trong thời kỳ suy thoái kinh tế gần đây.Not all companies merged successfully during the recent economic downturn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều công ty đã hợp nhất để cải thiện các chương trình trách nhiệm xã hội năm ngoái.Many companies merged to improve their social responsibility programs last year.
Không phải tất cả các công ty đều hợp nhất thành công trong thời gian suy thoái kinh tế gần đây.Not all companies merged successfully during the recent economic downturn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "merged" trong cụm "companies merged" được hiểu là hành động sáp nhập hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất nhằm tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường sức cạnh tranh. Trong tiếng Anh, "merged" xuất phát từ động từ "merge", có nghĩa là hợp nhất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, giọng điệu phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể này.