Bản dịch của từ Companies merged trong tiếng Việt
Companies merged

Companies merged(Verb)
Companies merged(Noun)
Một hiệp hội của những người với một mục đích hoặc mối quan tâm chung.
An association of people for a common purpose or interest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "merged" trong cụm "companies merged" được hiểu là hành động sáp nhập hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất nhằm tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường sức cạnh tranh. Trong tiếng Anh, "merged" xuất phát từ động từ "merge", có nghĩa là hợp nhất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, giọng điệu phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể này.
Từ "merged" trong cụm "companies merged" được hiểu là hành động sáp nhập hai hoặc nhiều công ty thành một thực thể duy nhất nhằm tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường sức cạnh tranh. Trong tiếng Anh, "merged" xuất phát từ động từ "merge", có nghĩa là hợp nhất. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, giọng điệu phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể này.
