Bản dịch của từ Comparative advantage trong tiếng Việt
Comparative advantage

Comparative advantage (Noun)
Một nguyên tắc trong kinh tế học giải thích cách mà thương mại có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên, ngay cả khi một bên hiệu quả hơn trong việc sản xuất tất cả hàng hóa.
A principle in economics that explains how trade can benefit all parties, even if one is more efficient in producing all goods.
Một khái niệm chính trong thương mại quốc tế, nhấn mạnh lợi ích của sự chuyên môn hóa và thương mại dựa trên chi phí cơ hội.
A key concept in international trade, emphasizing the benefits of specialization and trade based on opportunity costs.