Bản dịch của từ Competitive process trong tiếng Việt
Competitive process
Noun [U/C]

Competitive process (Noun)
kəmpˈɛtətɨv pɹˈɑsˌɛs
kəmpˈɛtətɨv pɹˈɑsˌɛs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phương pháp đánh giá xếp hạng các đối thủ khác nhau dựa trên tiêu chí hiệu suất.
An evaluation method that ranks various competitors based on performance criteria.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Competitive process
Không có idiom phù hợp