Bản dịch của từ Composite layers trong tiếng Việt
Composite layers
Phrase

Composite layers(Phrase)
kˈɒmpəsˌaɪt lˈeɪəz
ˈkɑmpəˌsaɪt ˈɫeɪɝz
Ví dụ
02
Các lớp khác nhau kết hợp lại để nâng cao độ bền, độ mạnh mẽ hoặc các tính chất khác so với từng thành phần riêng lẻ.
Different layers that together enhance strength durability or other properties compared to individual components
Ví dụ
03
Sự kết hợp của các vật liệu tạo ra hiệu ứng nhiều lớp thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.
A combination of materials that create a layered effect often used in construction or manufacturing
Ví dụ
