Bản dịch của từ Composite layers trong tiếng Việt

Composite layers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Composite layers(Phrase)

kˈɒmpəsˌaɪt lˈeɪəz
ˈkɑmpəˌsaɪt ˈɫeɪɝz
01

Một cấu trúc được tạo thành từ nhiều lớp hoặc yếu tố kết hợp lại để hình thành một thực thể duy nhất.

A structure made up of multiple layers or elements that are combined to form a single entity

一种结构由多个层次或元素融合而成,共同形成一个整体。

Ví dụ
02

Sự kết hợp của các vật liệu tạo ra hiệu ứng nhiều lớp thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

A combination of materials that create a layered effect often used in construction or manufacturing

多层材料的组合在建筑或生产中经常被采用,产生了丰富的层次效果。

Ví dụ
03

Các lớp khác nhau kết hợp lại để nâng cao độ bền, độ mạnh mẽ hoặc các tính chất khác so với từng thành phần riêng lẻ.

Different layers that together enhance strength durability or other properties compared to individual components

不同层次共同提升整体的强度、耐久性或其他性能,相较于单一组分更为优越。

Ví dụ