Bản dịch của từ Compulsory ceiling trong tiếng Việt

Compulsory ceiling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compulsory ceiling(Noun)

kˈɒmpʌlsərˌi sˈiːlɪŋ
ˈkɑmpəɫsɝi ˈsiɫɪŋ
01

Một biện pháp kiểm soát nhằm điều chỉnh giá cả trong nền kinh tế thị trường.

A control measure that is intended to regulate prices in a market economy

Ví dụ
02

Một quy định pháp lý giới hạn giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ, ngăn không cho nó tăng vượt mức quy định.

A legal restriction on the price of a product or service preventing it from rising above the specified level

Ví dụ
03

Một giới hạn được áp đặt lên giá cả, thường là mức giá tối đa có thể tính cho một món hàng hoặc dịch vụ cụ thể.

A limit imposed on the price typically the maximum price that can be charged for a particular item or service

Ví dụ