Bản dịch của từ Concealed bondage trong tiếng Việt
Concealed bondage
Noun [U/C]

Concealed bondage(Noun)
kənsˈiːld bˈɒndɪdʒ
kənˈsiɫd ˈbɑndɪdʒ
Ví dụ
02
Trạng thái bị ràng buộc, trói chặt hoặc bị hạn chế, đặc biệt là theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ.
The condition of being bound tied up or restrained especially in a physical or metaphorical sense
Ví dụ
03
Một trạng thái bị áp bức hoặc thống trị, nơi mà tự do bị hạn chế.
A state of subjugation or oppression where freedom is restricted
Ví dụ
