Bản dịch của từ Concealed bondage trong tiếng Việt

Concealed bondage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concealed bondage(Noun)

kənsˈiːld bˈɒndɪdʒ
kənˈsiɫd ˈbɑndɪdʒ
01

Hành động đặt ai đó vào vị trí phục vụ, thường là không có sự đồng ý của họ.

The act of placing someone in a position of servitude often without their consent

Ví dụ
02

Trạng thái bị ràng buộc, trói chặt hoặc bị hạn chế, đặc biệt là theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ.

The condition of being bound tied up or restrained especially in a physical or metaphorical sense

Ví dụ
03

Một trạng thái bị áp bức hoặc thống trị, nơi mà tự do bị hạn chế.

A state of subjugation or oppression where freedom is restricted

Ví dụ