Bản dịch của từ Concise lines trong tiếng Việt

Concise lines

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concise lines(Noun)

kˈɒnsaɪz lˈaɪnz
ˈkɑnsaɪz ˈɫaɪnz
01

Một chuỗi câu ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

A series of lines that are clear and to the point

Ví dụ
02

Một tóm tắt ngắn gọn hoặc diễn đạt thể hiện thông tin một cách rõ ràng.

A brief summary or expression that conveys information clearly

Ví dụ

Concise lines(Phrase)

kˈɒnsaɪz lˈaɪnz
ˈkɑnsaɪz ˈɫaɪnz
01

Một tóm tắt ngắn gọn hoặc diễn đạt rõ ràng thông tin.

A group of words expressing a concept and forming a syntactic unit

Ví dụ
02

Một chuỗi các câu rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề.

A short statement designed to convey a message clearly and effectively

Ví dụ