Bản dịch của từ Concise lines trong tiếng Việt
Concise lines
Noun [U/C] Phrase

Concise lines(Noun)
kˈɒnsaɪz lˈaɪnz
ˈkɑnsaɪz ˈɫaɪnz
Ví dụ
02
Một tóm tắt ngắn gọn hoặc diễn đạt thể hiện thông tin một cách rõ ràng.
A brief summary or expression that conveys information clearly
Ví dụ
Concise lines(Phrase)
kˈɒnsaɪz lˈaɪnz
ˈkɑnsaɪz ˈɫaɪnz
