Bản dịch của từ Concise procedure trong tiếng Việt

Concise procedure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concise procedure(Noun)

kˈɒnsaɪz prˈɒsɪdjˌɔː
ˈkɑnsaɪz ˈprɑsədʒɝ
01

Một bộ phương pháp đã được thiết lập để hoàn thành một nhiệm vụ một cách ngắn gọn.

A set of established methods for completing a task in a concise manner

Ví dụ
02

Một cách làm việc có trật tự và hệ thống, đơn giản và đi thẳng vào vấn đề.

An orderly and systematic way of doing something that is straightforward and to the point

Ví dụ
03

Một phương thức ngắn gọn và hiệu quả để đạt được một mục tiêu cụ thể.

A brief and efficient course of action or a method used to achieve a specific goal

Ví dụ