Bản dịch của từ Confident promise trong tiếng Việt
Confident promise
Adjective Noun [U/C]

Confident promise(Adjective)
kˈɒnfɪdənt prˈɒmaɪz
ˈkɑnfədənt ˈprɑmaɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Tự tin là có sự tin tưởng vào khả năng của bản thân.
Selfassured having confidence in ones abilities
Ví dụ
Confident promise(Noun)
kˈɒnfɪdənt prˈɒmaɪz
ˈkɑnfədənt ˈprɑmaɪz
01
Có niềm tin mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn hoàn toàn.
A state of certainty or assurance confidence
Ví dụ
03
Chắc chắn theo cách táo bạo, kiêu ngạo hoặc xốc nổi.
A feeling of selfassurance arising from ones abilities or qualities
Ví dụ
