conglomerates
conglomerates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conglomerates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conglomerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conglomerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conglomerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conglomerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conglomerating |
conglomerates (Noun)
Nghĩa 01
Một khối hoặc tập hợp gồm nhiều vật, phần tử hay thành phần khác nhau tụ lại với nhau thành một khối lớn.
A mass or collection of things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conglomerates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conglomerate | conglomerates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conglomerates" được sử dụng để chỉ các tập đoàn lớn, thường bao gồm nhiều công ty con hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "conglomerates" có thể ám chỉ rõ ràng hơn đến các công ty đa ngành tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể bao gồm cả các doanh nghiệp địa phương trong các lĩnh vực khác nhau.