Bản dịch của từ Conglomerate trong tiếng Việt
Conglomerate

Conglomerate(Adjective)
Liên quan đến một tập đoàn lớn (nhất là tập đoàn kinh doanh đa ngành), mô tả tính chất hoặc hoạt động của một công ty lớn gồm nhiều công ty con.
Relating to a conglomerate especially a large corporation.
与大型企业集团相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Conglomerate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Conglomerate Tập hợp | More conglomerate Tập đoàn thêm | Most conglomerate Tập đoàn lớn nhất |
Conglomerate(Noun)
Một loại đá trầm tích hạt thô, được tạo thành từ các mảnh đá tròn, sỏi hoặc cuội nối lại với nhau và được gắn kết bởi một chất xi măng tự nhiên (như silica), tạo thành khối rắn.
A coarsegrained sedimentary rock composed of rounded fragments embedded in a matrix of cementing material such as silica.
一种由圆形碎片嵌入水泥基质中形成的粗颗粒沉积岩。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Conglomerate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conglomerate | Conglomerates |
Conglomerate(Verb)
Dạng động từ của Conglomerate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Conglomerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Conglomerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Conglomerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Conglomerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Conglomerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conglomerate" có nghĩa là một doanh nghiệp lớn được hình thành từ nhiều công ty nhỏ hơn hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "conglomerate" thường được sử dụng để chỉ các tập đoàn đa quốc gia, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh hơn về cấu trúc tổ chức. Cả hai phiên bản đều đồng nhất trong ý nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt theo ngữ cảnh thương mại và các quy định pháp lý tại từng quốc gia.
Từ "conglomerate" xuất phát từ tiếng Latin "conglomerare", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "glomus" có nghĩa là "khối". Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ các khối vật chất rời rạc tích tụ lại với nhau. Qua thời gian, "conglomerate" đã được áp dụng trong các lĩnh vực như địa chất và kinh doanh, để chỉ các thực thể bao gồm nhiều bộ phận khác nhau, phản ánh sự kết hợp hay liên kết giữa chúng.
Từ "conglomerate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài đọc và bài viết, nơi mà các khái niệm về kinh tế và doanh nghiệp được thảo luận. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn có nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau, hoặc trong các cuộc thảo luận về cấu trúc thị trường. Nó cũng có thể được áp dụng trong lĩnh vực địa chất, để mô tả đá kết tụ từ nhiều phần khác nhau.
Họ từ
Từ "conglomerate" có nghĩa là một doanh nghiệp lớn được hình thành từ nhiều công ty nhỏ hơn hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "conglomerate" thường được sử dụng để chỉ các tập đoàn đa quốc gia, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh hơn về cấu trúc tổ chức. Cả hai phiên bản đều đồng nhất trong ý nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt theo ngữ cảnh thương mại và các quy định pháp lý tại từng quốc gia.
Từ "conglomerate" xuất phát từ tiếng Latin "conglomerare", trong đó "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "glomus" có nghĩa là "khối". Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ các khối vật chất rời rạc tích tụ lại với nhau. Qua thời gian, "conglomerate" đã được áp dụng trong các lĩnh vực như địa chất và kinh doanh, để chỉ các thực thể bao gồm nhiều bộ phận khác nhau, phản ánh sự kết hợp hay liên kết giữa chúng.
Từ "conglomerate" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài đọc và bài viết, nơi mà các khái niệm về kinh tế và doanh nghiệp được thảo luận. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn có nhiều lĩnh vực hoạt động khác nhau, hoặc trong các cuộc thảo luận về cấu trúc thị trường. Nó cũng có thể được áp dụng trong lĩnh vực địa chất, để mô tả đá kết tụ từ nhiều phần khác nhau.
