Bản dịch của từ Constructive network trong tiếng Việt

Constructive network

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constructive network(Noun)

kənstrˈʌktɪv nˈɛtwɜːk
kənˈstrəktɪv ˈnɛtˌwɝk
01

Một khuôn khổ hoặc cấu trúc giúp tạo dựng mối quan hệ tích cực và giao tiếp hiệu quả.

A framework or structure that facilitates the building of positive relationships and effective communication

Ví dụ
02

Một chiến lược hoặc phương pháp thúc đẩy phát triển và cải tiến thông qua nỗ lực hợp tác.

A strategy or approach that fosters development and improvement through collective efforts

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc hệ thống thúc đẩy sự hợp tác và cộng tác giữa các thành viên để đạt được những mục tiêu chung.

An organization or system that promotes cooperation and collaboration among members to achieve common goals

Ví dụ