Bản dịch của từ Constructive network trong tiếng Việt
Constructive network
Noun [U/C]

Constructive network(Noun)
kənstrˈʌktɪv nˈɛtwɜːk
kənˈstrəktɪv ˈnɛtˌwɝk
Ví dụ
02
Một chiến lược hoặc phương pháp thúc đẩy phát triển và cải tiến thông qua nỗ lực hợp tác.
A strategy or approach that fosters development and improvement through collective efforts
Ví dụ
03
Một tổ chức hoặc hệ thống thúc đẩy sự hợp tác và cộng tác giữa các thành viên để đạt được những mục tiêu chung.
An organization or system that promotes cooperation and collaboration among members to achieve common goals
Ví dụ
