Bản dịch của từ Content strategy trong tiếng Việt

Content strategy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Content strategy(Noun)

kˈɒntənt strˈeɪtɪdʒi
ˈkɑntənt ˈstrætɪdʒi
01

Một kế hoạch hoặc phương pháp để quản lý quá trình sản xuất và phân phối nội dung qua nhiều định dạng truyền thông nhằm mục đích truyền thông hoặc tiếp thị

A plan or approach for managing the production and distribution of content across various media formats for media or marketing purposes.

一个用于管理多种媒体格式内容的生产和分发的计划或策略,旨在进行宣传或市场推广。

Ví dụ
02

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống trong việc tạo ra và phân phối nội dung phù hợp, có giá trị nhằm thu hút và giữ chân một đối tượng khán giả rõ ràng được xác định.

A structured approach to creating and distributing valuable and relevant content aimed at attracting and engaging a clearly defined target audience.

一种系统的方法,旨在创造并分发相关且有价值的内容,以吸引并留住明确目标的受众群体。

Ví dụ
03

Việc lên kế hoạch và phát triển nội dung, đặc biệt là nội dung số, nhằm mục tiêu cụ thể như thu hút khán giả hoặc đạt được các mục tiêu tiếp thị

Planning and developing content, especially digital content, to achieve specific goals such as engaging your audience or reaching marketing objectives.

内容的策划与开发,特别是数字内容,旨在实现特定目标,如吸引受众或达成营销目的。

Ví dụ