cooked
cooked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cooked (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cooked đã nấu | more cooked đã nấu thêm | most cooked đã nấu gần hết |
cooked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “cook” (nấu). Dùng để nói đã nấu chín, đã chuẩn bị món ăn bằng cách nấu, rán, luộc, hấp…
simple past and past participle of cook.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cooked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cook |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cooked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cooked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cooks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cooking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cooked" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "cook", có nghĩa là nấu hoặc chế biến thức ăn để biến đổi thành dạng có thể ăn được. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ thức ăn đã hoàn thành quá trình nấu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "cooked" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm, tuy nhiên không có sự khác biệt rõ rệt trong sử dụng ngữ nghĩa.