Bản dịch của từ Cook trong tiếng Việt

Cook

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cook (Verb)

kˈʊk
ˈkʊk
01

Sửa đổi sổ sách hoặc số liệu tài chính một cách gian dối để làm cho chúng có vẻ tốt hơn thực tế

To change financial records dishonestly especially to make them seem better than they are

Ví dụ
02

Chế biến thức ăn bằng cách đun nóng để thức ăn chín và có thể ăn được

To prepare food by heating it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cook (Noun)

kˈʊk
ˈkʊk
01

Người có công việc hoặc nhiệm vụ chuẩn bị và nấu thức ăn

A person whose job or role is to prepare food

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa