Bản dịch của từ Cot trong tiếng Việt

Cot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cot(Noun)

kˈɒt
ˈkət
01

Một khung chắc chắn có lưới hoặc vải căng ngang để làm giường hoặc bệ ngủ thường được sử dụng trong quân đội hoặc cắm trại

A sturdy frame with a net or fabric stretched across it to serve as a bed or sleeping platform often used in the military or camping

Ví dụ
02

Một chiếc giường cắm trại có thể gấp gọn di động

A portable collapsible camp bed

Ví dụ
03

Một chiếc giường nhỏ hẹp dành cho một người, thường là giường tạm thời hoặc giường trẻ em

A narrow small bed for one person typically a temporary or a childs bed

Ví dụ