Bản dịch của từ Cot trong tiếng Việt
Cot
Noun [U/C]

Cot(Noun)
kˈɒt
ˈkət
Ví dụ
02
Một chiếc giường cắm trại có thể gấp gọn di động
A portable collapsible camp bed
Ví dụ
Cot

Một chiếc giường cắm trại có thể gấp gọn di động
A portable collapsible camp bed