crackling
crackling (Noun)
Nghĩa 02
Âm thanh lách tách hoặc nổ nhỏ được lập đi lập lại nhiều lần (ví dụ tiếng lửa bập bùng, tiếng phim nổ nhỏ, hoặc tiếng vật gì đó rạn nứt phát ra những tiếng nhỏ liên tiếp).
The making of small sharp cracks or reports frequently repeated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crackling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crackling | cracklings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crackling là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ âm thanh nứt nẻ hoặc xao động, thường xảy ra khi nhiệt độ thay đổi hoặc khi vật liệu như gỗ bị đun nóng. Trong ẩm thực, crackling còn đề cập đến lớp da giòn bên ngoài thịt heo đã được nướng. Trong tiếng Anh Anh, crackling thường được sử dụng để mô tả âm thanh của lửa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về mô tả món ăn. Sự khác biệt về phát âm có thể thấy rõ trong cách nhấn âm và ngữ điệu giữa hai phiên bản.